Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鹗

Phồn thể: [鶚]
è
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng biển phương tây (Pandion haliaetus)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim ưng biển phương tây (Pandion haliaetus)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập