Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鹙鹭

Phồn thể: [鶖鷺]
qiūlù
Nghĩa tiếng Việtchim vàng anh; chéo cua đen (Dicrurus macrocercus)
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chim vàng anh
  2. 2 chéo cua đen (Dicrurus macrocercus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập