Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鹣

Phồn thể: [鶼]
jiān
Nghĩa tiếng Việtchim thần thoại có một mắt và một cánh; xem thêm 鲽鹣 (diéjiān)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa