Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鹦鹉螺

Phồn thể: [鸚鵡螺]
yīngwǔluó
Nghĩa tiếng Việtốc anh vũ; hoá thạch ammonite (vỏ xoắn ốc)
  • 3 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ốc anh vũ
  2. 2 hoá thạch ammonite (vỏ xoắn ốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập