Từ ghép
鹦鹉螺
Phồn thể: [鸚鵡螺]Nghĩa
- 1 ốc anh vũ
- 2 hoá thạch ammonite (vỏ xoắn ốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.