Từ ghép
鹪鹩
Phồn thể: [鷦鷯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng tước Âu-Á (Troglodytes troglodytes)
- 2 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim hồng tước Âu-Á (Troglodytes troglodytes)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.