Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鹮

Phồn thể: [䴉]
huán
Nghĩa tiếng Việtcò quăm; cò mỏ thìa; họ Threskiornithidae
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa