Từ ghép
鹮嘴鹬
Phồn thể: [䴉嘴鷸]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ cong (Ibidorhyncha struthersii)
- 3 chữ
- 51 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ cong (Ibidorhyncha struthersii)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.