Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鹿港

Lùgǎng
Nghĩa tiếng ViệtLục Cảng hoặc Lỗ Cảng, thị trấn ở huyện Chương Hóa 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Lục Cảng hoặc Lỗ Cảng, thị trấn ở huyện Chương Hóa 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập