Từ ghép
鹿茸
Nghĩa tiếng Việtsừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 sừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.