Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麦枷

Phồn thể: [麥枷]
màijiā
Nghĩa tiếng Việtcái đập; lấy lúa (bằng cái đập)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái đập
  2. 2 lấy lúa (bằng cái đập)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập