Từ ghép
麦枷
Phồn thể: [麥枷]Nghĩa
- 1 cái đập
- 2 lấy lúa (bằng cái đập)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.