Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄浦

Phồn thể: [黃浦]
Huángpǔ
Nghĩa tiếng Việtcon sông chính chảy qua Thượng Hải; tên một quận ở Thượng Hải
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con sông chính chảy qua Thượng Hải
  2. 2 tên một quận ở Thượng Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập