Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄耆

Phồn thể: [黃耆]
huángqí
Nghĩa tiếng Việtcây thảo đậu; một chi thực vật Astragalus; hoàng kỳ 黃芪|黄芪, Astragalus membranaceus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây thảo đậu
  2. 2 một chi thực vật Astragalus
  3. 3 hoàng kỳ 黃芪|黄芪, Astragalus membranaceus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập