Từ ghép
黄谣
Phồn thể: [黃謠]Nghĩa
- 1 tin đồn tình dục (viết tắt của 黄色谣言 (huángsèyáoyán))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.