Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄谣

Phồn thể: [黃謠]
huángyáo
Nghĩa tiếng Việttin đồn tình dục (viết tắt của 黄色谣言 (huángsèyáoyán))
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 tin đồn tình dục (viết tắt của 黄色谣言 (huángsèyáoyán))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập