Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄陵

Phồn thể: [黃陵]
Huánglíng
Nghĩa tiếng Việtlăng của Hoàng Đế; huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安 (Yán'ān), tỉnh Thiểm Tây
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lăng của Hoàng Đế
  2. 2 huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安 (Yán'ān), tỉnh Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập