Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黍鹀

Phồn thể: [黍鵐]
shǔwú
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Emberiza calandra)
  • 2 chữ

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Emberiza calandra)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập