Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

黎

lí
Nghĩa tiếng Việt(văn học) đen; tối; nhiều
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) đen
  2. 2 tối
  3. 3 nhiều
  4. 4 đông đúc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

黎

Lí
Nghĩa tiếng Việtnhóm dân tộc Li ở tỉnh Hải Nam; họ [Li2]; viết tắt của Li-băng 黎巴嫩 (Líbānèn)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhóm dân tộc Li ở tỉnh Hải Nam
  2. 2 họ [Li2]
  3. 3 viết tắt của Li-băng 黎巴嫩 (Líbānèn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập