Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黏涎子

niánxiánzi
Nghĩa tiếng Việtnước bọt; nước dãi
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước bọt
  2. 2 nước dãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập