Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黐胶

Phồn thể: [黐膠]
chījiāo
Nghĩa tiếng Việtnhựa bẫy chim
  • 2 chữ

Nghĩa

  1. 1 nhựa bẫy chim

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập