Từ ghép
黐胶
Phồn thể: [黐膠]Nghĩa
- 1 nhựa bẫy chim
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 黐nhựa bẫy chimTrang chữ đang biên soạn
- 胶dán; keo; cao suTrang chữ →
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.