Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼻垢

bígòu
Nghĩa tiếng Việtdịch mũi khô; gỉ mũi
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dịch mũi khô
  2. 2 gỉ mũi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập