鼻黏膜Từ ghép鼻黏膜bíniánmóNghĩa tiếng Việtmàng nhầy mũi3 chữ45 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 màng nhầy mũiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鼻mũiTrang chữ →黏dính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dánTrang chữ →膜màng; phimTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →