Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

齑

Phồn thể: [齏]
jī
Nghĩa tiếng Việtthịt hoặc rau băm nhuyễn; dạng bột hoặc mảnh vụn
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịt hoặc rau băm nhuyễn
  2. 2 dạng bột hoặc mảnh vụn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập