Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

齱

zōu
Nghĩa tiếng Việtrăng không đều; răng hô
  • 1 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 răng không đều
  2. 2 răng hô

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập