Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

齵

yú
Nghĩa tiếng Việtkhông đều (răng)
  • 1 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 không đều (răng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập