Houzii
← Từ điển
Từ ghép

齿鲸

Phồn thể: [齒鯨]
chǐjīng
Nghĩa tiếng Việtcá voi có răng; Odontoceti
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá voi có răng
  2. 2 Odontoceti

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập