龃Chữ đơn龃Phồn thể: [齟]jǔNghĩa tiếng Việtdùng trong 龃龉 (jǔyǔ)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 龃龉 (jǔyǔ)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.龃龉jǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔ[齟齬](văn học) (răng) không đều; (bóng) bất đồng; mâu thuẫnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →