龋Chữ đơn龋Phồn thể: [齲]qǔNghĩa tiếng Việtrăng sâu; sâu răng1 chữ17 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 răng sâu2 sâu răngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.齿龋chǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qǔ[齒齲]sâu răng; chứng sâu răng防龋fángqǔ[防齲]ngăn ngừa sâu răng; chống sâu răng龋齿qǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǐ[齲齒]sâu răng; mòn răng; lỗ sâu răng龋洞qǔdòng[齲洞]lỗ do sâu răng龋蠹qǔdù[齲蠹]răng mục nát龋齿性qǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǐxìng[齲齒性]gây sâu răng低龋齿性dīqǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǐxìng[低齲齒性]không gây sâu răngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →