Từ ghép
龌浊
Phồn thể: [齷濁]Nghĩa
- 1 bẩn thỉu
- 2 khó chịu
- 3 hèn hạ
- 4 động cơ không trong sáng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.