Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龌浊

Phồn thể: [齷濁]
wòzhuó
Nghĩa tiếng Việtbẩn thỉu; khó chịu; hèn hạ
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẩn thỉu
  2. 2 khó chịu
  3. 3 hèn hạ
  4. 4 động cơ không trong sáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập