Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

龠

yuè
Nghĩa tiếng Việtđơn vị thể tích cổ (nửa 合 (gě), tương đương 50ml); sáo cổ
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn vị thể tích cổ (nửa 合 (gě), tương đương 50ml)
  2. 2 sáo cổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập