Houzii
← Từ điển
Từ ghép

𥻗粥

cházhōu
Nghĩa tiếng Việtcháo làm từ ngô xay; cháo hạt bắp
  • 2 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cháo làm từ ngô xay
  2. 2 cháo hạt bắp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập