Từ ghép
𥻗粥
Nghĩa
- 1 cháo làm từ ngô xay
- 2 cháo hạt bắp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 𥻗(hình thức kết hợp) ngô xay thôTrang chữ đang biên soạn
- 粥[chúc]cháo; cháo loãng; cháo đặcTrang chữ →