Houzii
← Từ điển
Từ ghép

𫫇嗪

Phồn thể: [噁嗪]
èqín
Nghĩa tiếng Việtoxazine C4H5NO
  • 2 chữ

Nghĩa

  1. 1 oxazine C4H5NO

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập