Từ ghép
𫫇嗪
Phồn thể: [噁嗪]Nghĩa
- 1 oxazine C4H5NO
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 𫫇biến thể của 恶 (è), dùng trong tên hợp chất hóa họcTrang chữ đang biên soạn
- 嗪dùng trong phiên âm -xine, -zine hoặc -chinTrang chữ →