Chữ Hán
佑
Nghĩa(hình thức kết hợp) phù hộ; bảo vệ
Bộ thủ亻
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) phù hộ; bảo vệ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 右
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 右yòu[hữu](hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải; (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh; (hình thức kết hợp) (cũ) phía tây
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 右
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.