Chữ Hán
凛
Nghĩalạnh; rùng mình vì lạnh; run sợ
Bộ thủ冫
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- lạnh; rùng mình vì lạnh; run sợ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 禀
- 冫bīngbộ "băng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 15), xuất hiện trong 冰 (bīng), 次 (cì) v.v., được biết đến như 两点水 (liǎngdiǎnshuǐ)
- 禀bǐngbáo cáo (với cấp trên); cho; tặng
- Phần chỉ nghĩa: 冫
- Phần chỉ âm: 禀
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.