Chữ đơn
凛
Phồn thể: [凜]Nghĩa tiếng Việtlạnh; rùng mình vì lạnh; run sợ
- 1 chữ
- 15 nét
- 12 nghĩa
Nghĩa
- 1 lạnh
- 2 rùng mình vì lạnh
- 3 run sợ
- 4 sợ hãi
- 5 e ngại
- 6 nghiêm khắc
- 7 nghiêm nghị
- 8 nghiêm trọng
Xem thêm 4 nghĩa
- 9 khắc khổ
- 10 đầy uy nghi
- 11 tôn nghiêm
- 12 oai vệ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.