Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大义凛然

Phồn thể: [大義凜然]
dàyìlǐnrán
Nghĩa tiếng Việtcống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét