Houzii
← Từ điển
Từ ghép

威风凛凛

Phồn thể: [威風凜凜]
wēifēnglǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtoai phong lẫm liệt; uy nghi đầy khí thế; sức mạnh ấn tượng
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 oai phong lẫm liệt
  2. 2 uy nghi đầy khí thế
  3. 3 sức mạnh ấn tượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập