Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
měng

勐

Nghĩamạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam); biến thể của 猛 (měng)
Bộ thủ力
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • měngmạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam); biến thể của 猛 (měng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 孟 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 力
  • Phần chỉ âm: 孟

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.