Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

勐

měng
Nghĩa tiếng Việtmạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam); biến thể của 猛 (měng)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa