Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勐腊

Phồn thể: [勐臘]
Měnglà
Nghĩa tiếng Việthuyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣族自治州 (XīshuāngbǎnnàDǎizúzìzhìzhōu), Vân Nam
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣族自治州 (XīshuāngbǎnnàDǎizúzìzhìzhōu), Vân Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập