Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勐腊县

Phồn thể: [勐臘縣]
Měnglàxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣族自治州 (XīshuāngbǎnnàDǎizúzìzhìzhōu), Vân Nam
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西双版纳傣族自治州 (XīshuāngbǎnnàDǎizúzìzhìzhōu), Vân Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập