Chữ Hán
坯
Nghĩaphôi (ví dụ: cho một đồng xu); đồ đất nung chưa nung; sản phẩm bán thành phẩm
Bộ thủ土
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- phôi (ví dụ: cho một đồng xu); đồ đất nung chưa nung; sản phẩm bán thành phẩm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 丕
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 丕
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.