Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

坯

pī
Nghĩa tiếng Việtphôi (ví dụ: cho một đồng xu); đồ đất nung chưa nung; sản phẩm bán thành phẩm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa