Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坯布

pībù
Nghĩa tiếng Việtvải chưa tẩy và chưa nhuộm; vải mộc
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vải chưa tẩy và chưa nhuộm
  2. 2 vải mộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập