坯模Từ ghép坯模pīmúNghĩa tiếng Việtkhuôn mẫu2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khuôn mẫuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.坯phôi (ví dụ: cho một đồng xu); đồ đất nung chưa nung; sản phẩm bán thành phẩmTrang chữ →模khuôn; khuôn đúc; khuôn mẫuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →