Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坯子

pīzi
Nghĩa tiếng Việtnền tảng; sản phẩm bán thành phẩm; (ví von) tố chất của (một diễn viên tài năng, v.v.)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nền tảng
  2. 2 sản phẩm bán thành phẩm
  3. 3 (ví von) tố chất của (một diễn viên tài năng, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập