Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
běng · fēng

埄

Nghĩaběng biến thể của 埲 (běng); fēng mốc địa giới được dùng thời nhà Tống (960-1279 SCN)
Bộ thủ土
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • běngbiến thể của 埲 (běng)
  • fēngmốc địa giới được dùng thời nhà Tống (960-1279 SCN)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 夆

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 夆

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.