Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jué

孓

Nghĩadùng trong 孑孓 (jiéjué)
Bộ thủ子
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • juédùng trong 孑孓 (jiéjué)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: 子

  • Phần chỉ nghĩa: 子

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.