Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

孓

jué
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 孑孓 (jiéjué)
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 孑孓 (jiéjué)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập