孑孓Từ ghép孑孓jiéjuéNghĩa tiếng Việtấu trùng muỗi2 chữ6 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ấu trùng muỗiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.孑một mìnhTrang chữ →孓dùng trong 孑孓 (jiéjué)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →