Chữ Hán
孳
Nghĩachăm chỉ; sản xuất; sinh ra
Bộ thủ子
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chăm chỉ; sản xuất; sinh ra
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 兹 + 子
- Phần chỉ nghĩa: 子
- Phần chỉ âm: 兹
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.