Chữ đơn
孳
Nghĩa tiếng Việtchăm chỉ; sản xuất; sinh ra
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chăm chỉ
- 2 sản xuất
- 3 sinh ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.